TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cốt yếu tiếng Đức là gì?

"cốt yếu" trong tiếng Đức là grundsätzlich (tính từ).

grundsätzlich Tính từ

/ɡʁʊntˈzɛtslɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, chủ yếu, cốt yếu.

Xem đầy đủ từ "grundsätzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cốt yếu tiếng Đức là gì?

"cốt yếu" trong tiếng Đức là grundsätzlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.