Cổ đông tiếng Đức là gì?
"cổ đông" trong tiếng Đức là der Aktionär (danh từ).
der Aktionär Danh từ · giống đực
/akt͡si̯oˈnɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ đông, người có cổ phần.
Xem đầy đủ từ "Aktionär": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ đông tiếng Đức là gì?
"cổ đông" trong tiếng Đức là der Aktionär (danh từ).