TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cổ đông tiếng Đức là gì?

"cổ đông" trong tiếng Đức là der Aktionär (danh từ).

der Aktionär Danh từ · giống đực

/akt͡si̯oˈnɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ đông, người có cổ phần.

Xem đầy đủ từ "Aktionär": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổ đông tiếng Đức là gì?

"cổ đông" trong tiếng Đức là der Aktionär (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.