der Aktionär
số nhiều: die Aktionäre · sinh cách: des Aktionärs
der Aktionär nghĩa là cổ đông, người có cổ phần.
Nghĩa của Aktionär
Danh từ · giống đực
- Cổ đông, người có cổ phần.
Biến cách của Aktionär (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aktionär | die Aktionäre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aktionärs | der Aktionäre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aktionär | den Aktionären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aktionär | die Aktionäre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Aktionär
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shareholder
Câu hỏi thường gặp
Aktionär nghĩa là gì?
Aktionär (danh từ) nghĩa là cổ đông, người có cổ phần.
Aktionär là der, die hay das?
Aktionär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aktionär); số nhiều: die Aktionäre.