TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aktionär

danh từ giống đực
/akt͡si̯oˈnɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aktionäre · sinh cách: des Aktionärs

der Aktionär nghĩa là cổ đông, người có cổ phần.

Nghĩa của Aktionär

Danh từ · giống đực

  1. Cổ đông, người có cổ phần.

Biến cách của Aktionär (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aktionärdie Aktionäre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aktionärsder Aktionäre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aktionärden Aktionären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aktionärdie Aktionäre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Aktionär

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shareholder

Câu hỏi thường gặp

Aktionär nghĩa là gì?

Aktionär (danh từ) nghĩa là cổ đông, người có cổ phần.

Aktionär là der, die hay das?

Aktionär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aktionär); số nhiều: die Aktionäre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.