Cổ đại tiếng Đức là gì?
"cổ đại" trong tiếng Đức là uralt (tính từ).
uralt Tính từ
/ˈʔuːɐ̯ʔalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.
Câu hỏi thường gặp
Cổ đại tiếng Đức là gì?
"cổ đại" trong tiếng Đức là uralt (tính từ).
"cổ đại" trong tiếng Đức là uralt (tính từ).
/ˈʔuːɐ̯ʔalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.
"cổ đại" trong tiếng Đức là uralt (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.