TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cổ khí hậu học tiếng Đức là gì?

"cổ khí hậu học" trong tiếng Đức là die Paläoklimatologie (danh từ).

die Paläoklimatologie Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ khí hậu học.

Xem đầy đủ từ "Paläoklimatologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ khí hậu học tiếng Đức là gì?

"cổ khí hậu học" trong tiếng Đức là die Paläoklimatologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.