TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cộng hòa dominica tiếng Đức là gì?

"cộng hòa dominica" trong tiếng Đức là Dominikanische Republik (danh từ riêng).

Dominikanische Republik Danh từ riêng

/dominiˌkaːnɪʃə ʁepuˈblik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hoà đô-mi-ni-ca-na, đô-mi-ni-ca-na, cộng hòa dominica.

Xem đầy đủ từ "Dominikanische Republik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cộng hòa dominica tiếng Đức là gì?

"cộng hòa dominica" trong tiếng Đức là Dominikanische Republik (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.