TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cột buồm tiếng Đức là gì?

"cột buồm" trong tiếng Đức là der Mast (danh từ).

der Mast Danh từ · giống đực

/mast/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột buồm, cột.

Xem đầy đủ từ "Mast": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cột buồm tiếng Đức là gì?

"cột buồm" trong tiếng Đức là der Mast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.