TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cớm tiếng Đức là gì?

"cớm" trong tiếng Đức là der Bulle (danh từ).

der Bulle Danh từ · giống đực

/ˈbʊlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cớm.

Xem đầy đủ từ "Bulle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cớm tiếng Đức là gì?

"cớm" trong tiếng Đức là der Bulle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.