TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cờ tàn tiếng Đức là gì?

"cờ tàn" trong tiếng Đức là das Endspiel (danh từ).

das Endspiel Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ tàn, tàn cuộc, tàn cục.

Xem đầy đủ từ "Endspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cờ tàn tiếng Đức là gì?

"cờ tàn" trong tiếng Đức là das Endspiel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.