TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cởi tiếng Đức là gì?

"cởi" trong tiếng Đức là ausziehen (động từ), ablegen (động từ).

ausziehen Động từ

/ˈʔaʊ̯st͡siːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi (quần áo)

Xem đầy đủ từ "ausziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ablegen Động từ

[ˈʔapˌleːɡən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt xuống, cởi (áo khoác)

Xem đầy đủ từ "ablegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cởi tiếng Đức là gì?

"cởi" trong tiếng Đức là ausziehen (động từ), ablegen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.