Cởi tiếng Đức là gì?
"cởi" trong tiếng Đức là ausziehen (động từ), ablegen (động từ).
ausziehen Động từ
/ˈʔaʊ̯st͡siːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi (quần áo)
Xem đầy đủ từ "ausziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ablegen Động từ
[ˈʔapˌleːɡən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt xuống, cởi (áo khoác)
Xem đầy đủ từ "ablegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cởi tiếng Đức là gì?
"cởi" trong tiếng Đức là ausziehen (động từ), ablegen (động từ).