TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Của tiếng Đức là gì?

"của" trong tiếng Đức là von (giới từ).

von Giới từ

/fɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của.

  • Heute ist der 18. Juni und das ist der Geburtstag von Muiriel! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!

Xem đầy đủ từ "von": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Của tiếng Đức là gì?

"của" trong tiếng Đức là von (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.