TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Của chúng tôi tiếng Đức là gì?

"của chúng tôi" trong tiếng Đức là unser (hạn định từ).

unser Hạn định từ

/ˈʔʊnzɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của chúng tôi.

  • Das ist nicht unser Auto. Unseres ist weiß. Đấy không phải ô tô của chúng tôi. Của chúng tôi màu trắng cơ.
  • Tom ist nicht unser ältester Sohn. Tom không phải con trai cả của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "unser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Của chúng tôi tiếng Đức là gì?

"của chúng tôi" trong tiếng Đức là unser (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.