TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Của tôi tiếng Đức là gì?

"của tôi" trong tiếng Đức là mein (hạn định từ).

mein Hạn định từ

/maɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của tôi, tôi.

  • Das ist mein Lieblingsstuhl. Đó là cái ghế yêu thích của tôi.
  • Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.

Xem đầy đủ từ "mein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Của tôi tiếng Đức là gì?

"của tôi" trong tiếng Đức là mein (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.