Của tôi tiếng Đức là gì?
"của tôi" trong tiếng Đức là mein (hạn định từ).
mein Hạn định từ
/maɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi, tôi.
- Das ist mein Lieblingsstuhl. Đó là cái ghế yêu thích của tôi.
- Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Câu hỏi thường gặp
Của tôi tiếng Đức là gì?
"của tôi" trong tiếng Đức là mein (hạn định từ).