TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cứt ráy tiếng Đức là gì?

"cứt ráy" trong tiếng Đức là das Ohrenschmalz (danh từ).

das Ohrenschmalz Danh từ · giống trung

/ˈʔoːʁənˌʃmalts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ráy, ráy tai, cứt ráy.

Xem đầy đủ từ "Ohrenschmalz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cứt ráy tiếng Đức là gì?

"cứt ráy" trong tiếng Đức là das Ohrenschmalz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.