TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ohrenschmalz

danh từ giống trung
/ˈʔoːʁənˌʃmalts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ohrenschmalze · sinh cách: des Ohrenschmalzes

das Ohrenschmalz nghĩa là ráy, ráy tai.

Nghĩa của Ohrenschmalz

Danh từ · giống trung

  1. Ráy, ráy tai, cứt ráy.

Biến cách của Ohrenschmalz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ohrenschmalzdie Ohrenschmalze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ohrenschmalzesder Ohrenschmalze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ohrenschmalzden Ohrenschmalzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ohrenschmalzdie Ohrenschmalze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earwax

Câu hỏi thường gặp

Ohrenschmalz nghĩa là gì?

Ohrenschmalz (danh từ) nghĩa là ráy, ráy tai.

Ohrenschmalz là der, die hay das?

Ohrenschmalz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ohrenschmalz); số nhiều: die Ohrenschmalze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.