das Ohrenschmalz
số nhiều: die Ohrenschmalze · sinh cách: des Ohrenschmalzes
das Ohrenschmalz nghĩa là ráy, ráy tai.
Nghĩa của Ohrenschmalz
Danh từ · giống trung
- Ráy, ráy tai, cứt ráy.
Biến cách của Ohrenschmalz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ohrenschmalz | die Ohrenschmalze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ohrenschmalzes | der Ohrenschmalze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ohrenschmalz | den Ohrenschmalzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ohrenschmalz | die Ohrenschmalze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earwax
Câu hỏi thường gặp
Ohrenschmalz nghĩa là gì?
Ohrenschmalz (danh từ) nghĩa là ráy, ráy tai.
Ohrenschmalz là der, die hay das?
Ohrenschmalz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ohrenschmalz); số nhiều: die Ohrenschmalze.