TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cừu tiếng Đức là gì?

"cừu" trong tiếng Đức là das Schaf (danh từ).

das Schaf Danh từ · giống trung

/ʃaːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cừu.

Xem đầy đủ từ "Schaf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cừu tiếng Đức là gì?

"cừu" trong tiếng Đức là das Schaf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.