TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cừu con tiếng Đức là gì?

"cừu con" trong tiếng Đức là das Lamm (danh từ).

das Lamm Danh từ · giống trung

/lam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cừu con, cừu non.

Xem đầy đủ từ "Lamm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cừu con tiếng Đức là gì?

"cừu con" trong tiếng Đức là das Lamm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.