TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cửa tiếng Đức là gì?

"cửa" trong tiếng Đức là die Tür (danh từ).

die Tür Danh từ · giống cái

/tyːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa.

  • Gehen Sie durch die orangefarbene Tür! Đi qua cái cửa màu cam.
  • Diese Tür ist von innen verschlossen. Cửa này bị khóa bên trong rồi.

Xem đầy đủ từ "Tür": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cửa tiếng Đức là gì?

"cửa" trong tiếng Đức là die Tür (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.