Cửa tiếng Đức là gì?
"cửa" trong tiếng Đức là die Tür (danh từ).
die Tür Danh từ · giống cái
/tyːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa.
- Gehen Sie durch die orangefarbene Tür! Đi qua cái cửa màu cam.
- Diese Tür ist von innen verschlossen. Cửa này bị khóa bên trong rồi.
Câu hỏi thường gặp
Cửa tiếng Đức là gì?
"cửa" trong tiếng Đức là die Tür (danh từ).