die Tür
số nhiều: die Türen · sinh cách: der Tür
die Tür nghĩa là cửa.
Nghĩa của Tür
Danh từ · giống cái
- Cửa.
Biến cách của Tür (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tür | die Türen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tür | der Türen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tür | den Türen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tür | die Türen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Tür
- Warte mal, jemand klopft an meiner Tür. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #878
- Ich habe ihn die Tür öffnen lassen. Tôi buộc anh ấy mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #370103
- Wenn du rausgehst, schließe bitte die Tür. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #712503
- Das Fahrrad neben der Tür ist meins. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1004795
- Tom trat die Tür hinter sich zu. Tom đá cái cửa đang đóng ở phía sau (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5272787
- Ich habe die Tür offen gelassen. Tôi để cửa mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #751621
- Diese Tür ist von innen verschlossen. Cửa này bị khóa bên trong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1856783
- Gehen Sie durch die orangefarbene Tür! Đi qua cái cửa màu cam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3170903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door (rigid plane on a hinge); door; doorway (passage that can be blocked with such a plane)
Câu hỏi thường gặp
Tür nghĩa là gì?
Tür (danh từ) nghĩa là cửa.
Tür là der, die hay das?
Tür là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tür); số nhiều: die Türen.