der Türkis
số nhiều: die Türkise · sinh cách: des Türkises
der Türkis nghĩa là ngọc lam, xanh thổ, xanh ngọc.
Nghĩa của Türkis
Danh từ · giống đực
- Ngọc lam.
- Xanh thổ, xanh ngọc, màu ngọc lam, màu lam ngọc.
Biến cách của Türkis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Türkis | die Türkise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Türkises | der Türkise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Türkis | den Türkisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Türkis | die Türkise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turquoise (gemstone)
- Tính từ turquoise (colour)
Câu hỏi thường gặp
Türkis nghĩa là gì?
Türkis (danh từ) nghĩa là ngọc lam, xanh thổ, xanh ngọc.
Türkis là der, die hay das?
Türkis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Türkis); số nhiều: die Türkise.