tüchtig
[ˈtʏç.tɪç] giọng máy của trình duyệt
tüchtig nghĩa là có năng lực, có tài, siêng năng, chăm chỉ.
Nghĩa của tüchtig
Tính từ
- Có năng lực, có tài.
- Siêng năng, chăm chỉ.
So sánh của tüchtig
| So sánh hơn | tüchtiger |
| So sánh nhất | am tüchtigsten |
Họ từ của tüchtig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ able, competent, hard-working (of a worker, etc.); big, significant, proper; good, well-done, well-made
Câu hỏi thường gặp
tüchtig nghĩa là gì?
tüchtig (tính từ) nghĩa là có năng lực, có tài, siêng năng, chăm chỉ.