taugen
Nghĩa của taugen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be fit; to like, to be pleased, to enjoy
Chia động từ taugen
Hiện tại Präsens
- ich tauge
- du taugst
- er/sie/es taugt
- wir taugen
- ihr taugt
- sie/Sie taugen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich taugte
- du taugtest
- er/sie/es taugte
- wir taugten
- ihr taugtet
- sie/Sie taugten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe getaugt
- du hast getaugt
- er/sie/es hat getaugt
- wir haben getaugt
- ihr habt getaugt
- sie/Sie haben getaugt
Tương lai Futur I
- ich werde taugen
- du wirst taugen
- er/sie/es wird taugen
- wir werden taugen
- ihr werdet taugen
- sie/Sie werden taugen
Giả định I Konjunktiv I
- ich tauge
- du taugest
- er/sie/es tauge
- wir taugen
- ihr tauget
- sie/Sie taugen
Mệnh lệnh Imperativ
- taug! (du)
- taugt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taugen
Đồng nghĩa
Họ từ của taugen
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ taugen ở thì hiện tại thế nào?
ich tauge, du taugst, er/sie/es taugt, wir taugen, ihr taugt, sie/Sie taugen. Phân từ II: getaugt.