tauschen
tauschen nghĩa là trao đổi, giao hoán.
Cũng là một dạng biến đổi của Tausch — Đổi, quy đổi.
Nghĩa của tauschen
Động từ
- Trao đổi.
- Giao hoán.
- Đổi.
Chia động từ tauschen
Hiện tại Präsens
- ich tausche
- du tauschst
- er/sie/es tauscht
- wir tauschen
- ihr tauscht
- sie/Sie tauschen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich tauschte
- du tauschtest
- er/sie/es tauschte
- wir tauschten
- ihr tauschtet
- sie/Sie tauschten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe getauscht
- du hast getauscht
- er/sie/es hat getauscht
- wir haben getauscht
- ihr habt getauscht
- sie/Sie haben getauscht
Tương lai Futur I
- ich werde tauschen
- du wirst tauschen
- er/sie/es wird tauschen
- wir werden tauschen
- ihr werdet tauschen
- sie/Sie werden tauschen
Giả định I Konjunktiv I
- ich tausche
- du tauschest
- er/sie/es tausche
- wir tauschen
- ihr tauschet
- sie/Sie tauschen
Mệnh lệnh Imperativ
- tausch! (du)
- tauscht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của tauschen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trade, to exchange, to swap, to barter; to do something mutually; to swap circumstances
Câu hỏi thường gặp
tauschen nghĩa là gì?
tauschen (động từ) nghĩa là trao đổi, giao hoán.
Chia động từ tauschen ở thì hiện tại thế nào?
ich tausche, du tauschst, er/sie/es tauscht, wir tauschen, ihr tauscht, sie/Sie tauschen. Phân từ II: getauscht.