Cự giải tiếng Đức là gì?
"cự giải" trong tiếng Đức là der Krebs (danh từ).
der Krebs Danh từ · giống đực
/kʁeːps/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cự giải, bắc giải.
Câu hỏi thường gặp
Cự giải tiếng Đức là gì?
"cự giải" trong tiếng Đức là der Krebs (danh từ).