TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cực hay tiếng Đức là gì?

"cực hay" trong tiếng Đức là super (tính từ).

super Tính từ

/ˈzuːpɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt, cực hay (khẩu ngữ: das ist super! — tuyệt quá!)

Xem đầy đủ từ "super": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cực hay tiếng Đức là gì?

"cực hay" trong tiếng Đức là super (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.