TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cựu ước tiếng Đức là gì?

"cựu ước" trong tiếng Đức là Altes Testament (danh từ riêng).

Altes Testament Danh từ riêng

/ˈaltəs tɛstaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cựu ước.

Xem đầy đủ từ "Altes Testament": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cựu ước tiếng Đức là gì?

"cựu ước" trong tiếng Đức là Altes Testament (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.