TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cựu thế giới tiếng Đức là gì?

"cựu thế giới" trong tiếng Đức là die Alte Welt (danh từ).

die Alte Welt Danh từ · giống cái

[ˈaltə vɛlt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cựu thế giới.

Xem đầy đủ từ "Alte Welt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cựu thế giới tiếng Đức là gì?

"cựu thế giới" trong tiếng Đức là die Alte Welt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.