TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cađimi tiếng Đức là gì?

"cađimi" trong tiếng Đức là das Cadmium (danh từ).

das Cadmium Danh từ · giống trung

/ˈkatmiʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cađimi.

Xem đầy đủ từ "Cadmium": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cađimi tiếng Đức là gì?

"cađimi" trong tiếng Đức là das Cadmium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.