Ca vát tiếng Đức là gì?
"ca vát" trong tiếng Đức là Krawatte.
Krawatte
/kʁaˈvatə/ giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "Krawatte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ca vát tiếng Đức là gì?
"ca vát" trong tiếng Đức là Krawatte.