TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cam thảo tiếng Đức là gì?

"cam thảo" trong tiếng Đức là das Süßholz (danh từ).

das Süßholz Danh từ · giống trung

/ˈzyːsˌhɔlt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cam thảo.

Xem đầy đủ từ "Süßholz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cam thảo tiếng Đức là gì?

"cam thảo" trong tiếng Đức là das Süßholz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.