TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Süßholz

danh từ giống trung
/ˈzyːsˌhɔlt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Süßhölzer · sinh cách: des Süßholzes

das Süßholz nghĩa là cam thảo.

Nghĩa của Süßholz

Danh từ · giống trung

  1. Cam thảo.

Biến cách của Süßholz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Süßholzdie Süßhölzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Süßholzesder Süßhölzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Süßholzden Süßhölzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Süßholzdie Süßhölzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquorice (plant)

Câu hỏi thường gặp

Süßholz nghĩa là gì?

Süßholz (danh từ) nghĩa là cam thảo.

Süßholz là der, die hay das?

Süßholz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Süßholz); số nhiều: die Süßhölzer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.