Cau mày tiếng Đức là gì?
"cau mày" trong tiếng Đức là das Stirnrunzeln (danh từ).
das Stirnrunzeln Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cau mày, chau mày.
Xem đầy đủ từ "Stirnrunzeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cau mày tiếng Đức là gì?
"cau mày" trong tiếng Đức là das Stirnrunzeln (danh từ).