TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cau mày tiếng Đức là gì?

"cau mày" trong tiếng Đức là das Stirnrunzeln (danh từ).

das Stirnrunzeln Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cau mày, chau mày.

Xem đầy đủ từ "Stirnrunzeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cau mày tiếng Đức là gì?

"cau mày" trong tiếng Đức là das Stirnrunzeln (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.