Chà tiếng Đức là gì?
"chà" trong tiếng Đức là tja (thán từ).
tja Thán từ
/tja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chà, ừ thì (tỏ ý đành vậy)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chà tiếng Đức là gì?
"chà" trong tiếng Đức là tja (thán từ).