TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

tja

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tja/ giọng máy của trình duyệt

tja nghĩa là chà, ừ thì.

Nghĩa của tja

Thán từ

  1. Chà, ừ thì (tỏ ý đành vậy) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ well, hmm; Used to express acceptance of one's misfortune; oh well, welp; Used as an unsympathetic response to someone else's misfortune, implying it was predictable or is otherwise simply to be accepted; tough luck

Câu hỏi thường gặp

tja nghĩa là gì?

tja (thán từ) nghĩa là chà, ừ thì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.