tja
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tja/ giọng máy của trình duyệt
tja nghĩa là chà, ừ thì.
Nghĩa của tja
Thán từ
- Chà, ừ thì (tỏ ý đành vậy) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ well, hmm; Used to express acceptance of one's misfortune; oh well, welp; Used as an unsympathetic response to someone else's misfortune, implying it was predictable or is otherwise simply to be accepted; tough luck
Câu hỏi thường gặp
tja nghĩa là gì?
tja (thán từ) nghĩa là chà, ừ thì.