TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Titel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtiːtl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Titels

der Titel nghĩa là tên, tên gọi.

Nghĩa của Titel

Danh từ · giống đực

  1. Tên, tên gọi.

Biến cách của Titel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Titeldie Titel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Titelsder Titel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Titelden Titeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Titeldie Titel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Titel

  • Sie sang ein Lied, dessen Titel ich nicht kenne. Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ title

Câu hỏi thường gặp

Titel nghĩa là gì?

Titel (danh từ) nghĩa là tên, tên gọi.

Titel là der, die hay das?

Titel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Titel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.