der Titel
sinh cách: des Titels
der Titel nghĩa là tên, tên gọi.
Nghĩa của Titel
Danh từ · giống đực
- Tên, tên gọi.
Biến cách của Titel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Titel | die Titel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Titels | der Titel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Titel | den Titeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Titel | die Titel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Titel
- Sie sang ein Lied, dessen Titel ich nicht kenne. Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ title
Câu hỏi thường gặp
Titel nghĩa là gì?
Titel (danh từ) nghĩa là tên, tên gọi.
Titel là der, die hay das?
Titel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Titel).