TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chào đón tiếng Đức là gì?

"chào đón" trong tiếng Đức là begrüßen (động từ), bewillkommnen (động từ), willkommen heißen (động từ).

begrüßen Động từ

/bəˈɡʁyːsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.

Xem đầy đủ từ "begrüßen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bewillkommnen Động từ

/bəˈvɪlkɔmnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.

Xem đầy đủ từ "bewillkommnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

willkommen heißen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.

Xem đầy đủ từ "willkommen heißen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chào đón tiếng Đức là gì?

"chào đón" trong tiếng Đức là begrüßen (động từ), bewillkommnen (động từ), willkommen heißen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.