Cháo lưỡi tiếng Đức là gì?
"cháo lưỡi" trong tiếng Đức là der Zungenkuss (danh từ).
der Zungenkuss Danh từ · giống đực
/ˈtsʊŋənˌkʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháo lưỡi.
Xem đầy đủ từ "Zungenkuss": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cháo lưỡi tiếng Đức là gì?
"cháo lưỡi" trong tiếng Đức là der Zungenkuss (danh từ).