TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cháy tiếng Đức là gì?

"cháy" trong tiếng Đức là brennen (động từ).

brennen Động từ

/ˈbʁɛnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháy.

  • Es brannte. Nó đã cháy.
  • Vorige Nacht hat es in der Nachbarschaft gebrannt. Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua.

Xem đầy đủ từ "brennen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cháy tiếng Đức là gì?

"cháy" trong tiếng Đức là brennen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.