Cháy tiếng Đức là gì?
"cháy" trong tiếng Đức là brennen (động từ).
brennen Động từ
/ˈbʁɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháy.
- Es brannte. Nó đã cháy.
- Vorige Nacht hat es in der Nachbarschaft gebrannt. Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua.
Xem đầy đủ từ "brennen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cháy tiếng Đức là gì?
"cháy" trong tiếng Đức là brennen (động từ).