brennen
brennen nghĩa là cháy.
Nghĩa của brennen
Động từ
- Cháy.
Chia động từ brennen
Hiện tại Präsens
- ich brenne
- du brennst
- er/sie/es brennt
- wir brennen
- ihr brennt
- sie/Sie brennen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich brannte
- du branntest
- er/sie/es brannte
- wir brannten
- ihr branntet
- sie/Sie brannten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebrannt
- du hast gebrannt
- er/sie/es hat gebrannt
- wir haben gebrannt
- ihr habt gebrannt
- sie/Sie haben gebrannt
Tương lai Futur I
- ich werde brennen
- du wirst brennen
- er/sie/es wird brennen
- wir werden brennen
- ihr werdet brennen
- sie/Sie werden brennen
Giả định I Konjunktiv I
- ich brenne
- du brennest
- er/sie/es brenne
- wir brennen
- ihr brennet
- sie/Sie brennen
Mệnh lệnh Imperativ
- brenn! (du)
- brennt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brennen
Đồng nghĩa
Họ từ của brennen
Câu ví dụ với brennen
- Diese trockenen Stöcke brennen sofort. Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11548286
- Vorige Nacht hat es in der Nachbarschaft gebrannt. Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3579934
- Es brannte. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn; to light on fire; to burn; to be on fire; to have a strong affection for; to be affectionate; to be lit, to be on (of a light or lamp); to irritate; to induce pain or another painful sensation; to bite; to sting; to smart; to sting (a sore or wound); to fire; to bake; to kiln (tiles and pottery); to distil (alcoholic beverages such as schnapps)
Câu hỏi thường gặp
brennen nghĩa là gì?
brennen (động từ) nghĩa là cháy.
Chia động từ brennen ở thì hiện tại thế nào?
ich brenne, du brennst, er/sie/es brennt, wir brennen, ihr brennt, sie/Sie brennen. Phân từ II: gebrannt.