TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bremsen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbʁɛmzən/ giọng máy của trình duyệt

bremsen nghĩa là thắng, hãm.

Cũng là một dạng biến đổi của Bremse — Phanh, thắng.

Nghĩa của bremsen

Động từ

  1. Thắng, hãm, phanh.

Chia động từ bremsen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gebremstPhân từ I: bremsend

Hiện tại Präsens

  • ich bremse
  • du bremst
  • er/sie/es bremst
  • wir bremsen
  • ihr bremst
  • sie/Sie bremsen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bremste
  • du bremstest
  • er/sie/es bremste
  • wir bremsten
  • ihr bremstet
  • sie/Sie bremsten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gebremst
  • du hast gebremst
  • er/sie/es hat gebremst
  • wir haben gebremst
  • ihr habt gebremst
  • sie/Sie haben gebremst

Tương lai Futur I

  • ich werde bremsen
  • du wirst bremsen
  • er/sie/es wird bremsen
  • wir werden bremsen
  • ihr werdet bremsen
  • sie/Sie werden bremsen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich bremse
  • du bremsest
  • er/sie/es bremse
  • wir bremsen
  • ihr bremset
  • sie/Sie bremsen

Mệnh lệnh Imperativ

  • brems! (du)
  • bremst! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với bremsen

  • Nicht abrupt bremsen! Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9611456
  • Er ging auf die Bremse. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724800

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to brake, slow down, decelerate

Câu hỏi thường gặp

bremsen nghĩa là gì?

bremsen (động từ) nghĩa là thắng, hãm.

Chia động từ bremsen ở thì hiện tại thế nào?

ich bremse, du bremst, er/sie/es bremst, wir bremsen, ihr bremst, sie/Sie bremsen. Phân từ II: gebremst.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.