bremsen
bremsen nghĩa là thắng, hãm.
Cũng là một dạng biến đổi của Bremse — Phanh, thắng.
Nghĩa của bremsen
Động từ
- Thắng, hãm, phanh.
Chia động từ bremsen
Hiện tại Präsens
- ich bremse
- du bremst
- er/sie/es bremst
- wir bremsen
- ihr bremst
- sie/Sie bremsen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bremste
- du bremstest
- er/sie/es bremste
- wir bremsten
- ihr bremstet
- sie/Sie bremsten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebremst
- du hast gebremst
- er/sie/es hat gebremst
- wir haben gebremst
- ihr habt gebremst
- sie/Sie haben gebremst
Tương lai Futur I
- ich werde bremsen
- du wirst bremsen
- er/sie/es wird bremsen
- wir werden bremsen
- ihr werdet bremsen
- sie/Sie werden bremsen
Giả định I Konjunktiv I
- ich bremse
- du bremsest
- er/sie/es bremse
- wir bremsen
- ihr bremset
- sie/Sie bremsen
Mệnh lệnh Imperativ
- brems! (du)
- bremst! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với bremsen
- Nicht abrupt bremsen! Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9611456
- Er ging auf die Bremse. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to brake, slow down, decelerate
Câu hỏi thường gặp
bremsen nghĩa là gì?
bremsen (động từ) nghĩa là thắng, hãm.
Chia động từ bremsen ở thì hiện tại thế nào?
ich bremse, du bremst, er/sie/es bremst, wir bremsen, ihr bremst, sie/Sie bremsen. Phân từ II: gebremst.