TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brennpunkt

danh từ giống đực
/ˈbʁɛnˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brennpunkte · sinh cách: des Brennpunkts

der Brennpunkt nghĩa là tiêu điểm.

Nghĩa của Brennpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Tiêu điểm.

Biến cách của Brennpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brennpunktdie Brennpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brennpunktsder Brennpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brennpunktden Brennpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brennpunktdie Brennpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Brennpunkt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ focus, focal point (point at which reflected or refracted rays of light converge); focus (point of a conic at which rays reflected from a curve or surface converge); focus; hotspot, trouble spot, flashpoint

Câu hỏi thường gặp

Brennpunkt nghĩa là gì?

Brennpunkt (danh từ) nghĩa là tiêu điểm.

Brennpunkt là der, die hay das?

Brennpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brennpunkt); số nhiều: die Brennpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.