TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fokus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːkʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fokusse · sinh cách: des Fokus

der Fokus nghĩa là tiêu điểm, tính rõ nét.

Nghĩa của Fokus

Danh từ · giống đực

  1. Tiêu điểm.
  2. Tính rõ nét.

Biến cách của Fokus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fokusdie Fokusse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fokusder Fokusse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fokusden Fokussen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fokusdie Fokusse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fokus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ focus

Câu hỏi thường gặp

Fokus nghĩa là gì?

Fokus (danh từ) nghĩa là tiêu điểm, tính rõ nét.

Fokus là der, die hay das?

Fokus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fokus); số nhiều: die Fokusse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.