der Fokus
số nhiều: die Fokusse · sinh cách: des Fokus
der Fokus nghĩa là tiêu điểm, tính rõ nét.
Nghĩa của Fokus
Danh từ · giống đực
- Tiêu điểm.
- Tính rõ nét.
Biến cách của Fokus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fokus | die Fokusse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fokus | der Fokusse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fokus | den Fokussen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fokus | die Fokusse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fokus
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ focus
Câu hỏi thường gặp
Fokus nghĩa là gì?
Fokus (danh từ) nghĩa là tiêu điểm, tính rõ nét.
Fokus là der, die hay das?
Fokus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fokus); số nhiều: die Fokusse.