TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Branntwein

danh từ giống đực
/ˈbʁantˌvaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Branntweine · sinh cách: des Branntweines

der Branntwein nghĩa là rượu branđi.

Nghĩa của Branntwein

Danh từ · giống đực

  1. Rượu branđi.

Biến cách của Branntwein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Branntweindie Branntweine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Branntweinesder Branntweine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Branntweinden Branntweinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Branntweindie Branntweine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Branntwein

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brandy (distilled wine); liquor (any distilled alcohol)

Câu hỏi thường gặp

Branntwein nghĩa là gì?

Branntwein (danh từ) nghĩa là rượu branđi.

Branntwein là der, die hay das?

Branntwein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Branntwein); số nhiều: die Branntweine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.