TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brandy

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbʁɛndi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brandys · sinh cách: des Brandys

der Brandy nghĩa là rượu branđi.

Nghĩa của Brandy

Danh từ · giống đực

  1. Rượu branđi.

Biến cách của Brandy (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brandydie Brandys
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brandysder Brandys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brandyden Brandys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brandydie Brandys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Brandy

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brandy, brandywine

Câu hỏi thường gặp

Brandy nghĩa là gì?

Brandy (danh từ) nghĩa là rượu branđi.

Brandy là der, die hay das?

Brandy là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brandy); số nhiều: die Brandys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.