TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brand

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brände · sinh cách: des Brandes

der Brand nghĩa là vụ cháy, hoả hoạn, địa ngục.

Nghĩa của Brand

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng Vụ cháy, hoả hoạn.
  2. Địa ngục.

Biến cách của Brand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Branddie Brände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brandesder Brände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brandden Bränden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Branddie Brände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Brand

Đồng nghĩa

Họ từ của Brand

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire, blaze (destructive occurrence); hell; distillation, brandy; strong thirst; smut (plant disease caused by fungi); brand

Câu hỏi thường gặp

Brand nghĩa là gì?

Brand (danh từ) nghĩa là vụ cháy, hoả hoạn, địa ngục.

Brand là der, die hay das?

Brand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brand); số nhiều: die Brände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.