TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Branche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbrãʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Branchen · sinh cách: der Branche

die Branche nghĩa là công nghiệp.

Nghĩa của Branche

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp.

Biến cách của Branche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Branchedie Branchen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brancheder Branchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brancheden Branchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Branchedie Branchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Branche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sector, a specific trade or industry; sector, domain (in other contexts)

Câu hỏi thường gặp

Branche nghĩa là gì?

Branche (danh từ) nghĩa là công nghiệp.

Branche là der, die hay das?

Branche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Branche); số nhiều: die Branchen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.