TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brandstifter

danh từ giống đực
/ˈbrantˌʃtɪftər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Brandstifters

der Brandstifter nghĩa là kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.

Nghĩa của Brandstifter

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.

Biến cách của Brandstifter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brandstifterdie Brandstifter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brandstiftersder Brandstifter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brandstifterden Brandstiftern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brandstifterdie Brandstifter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arsonist (person who has committed the act of arson)

Câu hỏi thường gặp

Brandstifter nghĩa là gì?

Brandstifter (danh từ) nghĩa là kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.

Brandstifter là der, die hay das?

Brandstifter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brandstifter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.