TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brandflasche

danh từ giống cái
[ˈbʁantˌflaʃə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brandflaschen · sinh cách: der Brandflasche

die Brandflasche nghĩa là chai cháy.

Nghĩa của Brandflasche

Danh từ · giống cái

  1. Chai cháy.

Biến cách của Brandflasche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brandflaschedie Brandflaschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brandflascheder Brandflaschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brandflascheden Brandflaschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brandflaschedie Brandflaschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Molotov cocktail

Câu hỏi thường gặp

Brandflasche nghĩa là gì?

Brandflasche (danh từ) nghĩa là chai cháy.

Brandflasche là der, die hay das?

Brandflasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brandflasche); số nhiều: die Brandflaschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.