die Brandflasche
số nhiều: die Brandflaschen · sinh cách: der Brandflasche
die Brandflasche nghĩa là chai cháy.
Nghĩa của Brandflasche
Danh từ · giống cái
- Chai cháy.
Biến cách của Brandflasche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Brandflasche | die Brandflaschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Brandflasche | der Brandflaschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Brandflasche | den Brandflaschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Brandflasche | die Brandflaschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Molotov cocktail
Câu hỏi thường gặp
Brandflasche nghĩa là gì?
Brandflasche (danh từ) nghĩa là chai cháy.
Brandflasche là der, die hay das?
Brandflasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brandflasche); số nhiều: die Brandflaschen.