der Brandschopf
số nhiều: die Brandschöpfe · sinh cách: des Brandschopfes
der Brandschopf nghĩa là mào gà, kê quan, kê đầu.
Nghĩa của Brandschopf
Danh từ · giống đực
- Mào gà, kê quan, kê đầu, mồng gà.
Biến cách của Brandschopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Brandschopf | die Brandschöpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brandschopfes | der Brandschöpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brandschopf | den Brandschöpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Brandschopf | die Brandschöpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ celosia
Câu hỏi thường gặp
Brandschopf nghĩa là gì?
Brandschopf (danh từ) nghĩa là mào gà, kê quan, kê đầu.
Brandschopf là der, die hay das?
Brandschopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brandschopf); số nhiều: die Brandschöpfe.