TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brandschopf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brandschöpfe · sinh cách: des Brandschopfes

der Brandschopf nghĩa là mào gà, kê quan, kê đầu.

Nghĩa của Brandschopf

Danh từ · giống đực

  1. Mào gà, kê quan, kê đầu, mồng gà.

Biến cách của Brandschopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brandschopfdie Brandschöpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brandschopfesder Brandschöpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brandschopfden Brandschöpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brandschopfdie Brandschöpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celosia

Câu hỏi thường gặp

Brandschopf nghĩa là gì?

Brandschopf (danh từ) nghĩa là mào gà, kê quan, kê đầu.

Brandschopf là der, die hay das?

Brandschopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brandschopf); số nhiều: die Brandschöpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.