TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schnaps

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃnaps/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schnäpse · sinh cách: des Schnapses

der Schnaps nghĩa là rượu, rượu sơnap.

Nghĩa của Schnaps

Danh từ · giống đực

  1. Rượu.
  2. Rượu sơnap.

Biến cách của Schnaps (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schnapsdie Schnäpse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schnapsesder Schnäpse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schnapsden Schnäpsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schnapsdie Schnäpse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schnaps

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirit, booze, hard liquor

Câu hỏi thường gặp

Schnaps nghĩa là gì?

Schnaps (danh từ) nghĩa là rượu, rượu sơnap.

Schnaps là der, die hay das?

Schnaps là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schnaps); số nhiều: die Schnäpse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.